TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sôi tiếng Nhật là gì?

"sôi" trong tiếng Nhật là 沸く (わく) (động từ), 沸騰 (ふっとう) (danh từ).

沸(わ)く Động từ

わくwakuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sôi.

  • 薬缶のお湯が沸いている。 Ấm nước đang sôi.

Xem đầy đủ từ "沸く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

沸騰(ふっとう) Danh từ

ふっとうfuttōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sôi.

  • 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.

Xem đầy đủ từ "沸騰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sôi tiếng Nhật là gì?

"sôi" trong tiếng Nhật là 沸く (わく) (động từ), 沸騰 (ふっとう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.