沸く
沸く nghĩa là sôi.
Nghĩa của 沸く
Động từ
- Sôi.
Cách chia của 沸く
| Thể lịch sự (ます) | 沸きます |
| Thể て | 沸いて |
| Quá khứ (た) | 沸いた |
| Phủ định (ない) | 沸かない |
| Khả năng | 沸ける |
| Ý chí (よう) | 沸こう |
| Điều kiện (ば) | 沸けば |
| Bị động | 沸かれる |
| Sai khiến | 沸かせる |
| Mệnh lệnh | 沸け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 沸く
- 薬缶のお湯が沸いている。 Ấm nước đang sôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow hot (e.g. water); to boil
- Động từ to get excited (at); to erupt (in applause, cheering, etc.); to be in a ferment; to take place energetically
- Động từ to ferment
- Động từ to melt (of metal)
Câu hỏi thường gặp
沸く nghĩa là gì?
沸く (động từ) nghĩa là sôi.
沸く đọc là gì?
沸く đọc là わく (romaji: waku).