TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sóc vọng tiếng Nhật là gì?

"sóc vọng" trong tiếng Nhật là 朔望 (さくぼう) (danh từ), 惑星直列 (わくせいちょくれつ) (danh từ).

朔望(さくぼう) Danh từ

さくぼうsakubōHán Việt: SÓC VỌNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóc vọng.

Xem đầy đủ từ "朔望": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

惑星直列(わくせいちょくれつ) Danh từ

わくせいちょくれつwakuseichokuretsuHán Việt: HOẶC TINH TRỰC LIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóc vọng.

Xem đầy đủ từ "惑星直列": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sóc vọng tiếng Nhật là gì?

"sóc vọng" trong tiếng Nhật là 朔望 (さくぼう) (danh từ), 惑星直列 (わくせいちょくれつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.