Séc tiếng Nhật là gì?
"séc" trong tiếng Nhật là 小切手 (こぎって) (danh từ), チェコ (danh từ).
小切手 Danh từ
こぎってkogitteHán Việt: TIỂU THIẾT THỦJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Séc, chi phiếu.
チェコ Danh từ
cheko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng hòa Séc, Séc, Tiệp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "séc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Séc tiếng Nhật là gì?
"séc" trong tiếng Nhật là 小切手 (こぎって) (danh từ), チェコ (danh từ).