つとめて
tsutomete
giọng máy của trình duyệt
つとめて nghĩa là sáng sớm, sáng mai.
Nghĩa của つとめて
Danh từ
- (archaic) sáng sớm.
- 冬はつとめて。雪の降りたるはいふべきにもあらず、霜のいと白きも、またさらでもいと寒きに、火など急ぎおこして、炭もて渡るもいとつきづきし。昼になりて、ぬるくゆるびもていけば、火桶の火も白き灰がちになりてわろし。Mùa đông là buổi sáng sớm: khi tuyết rơi và sương giá phủ trắng xóa, hoặc nếu không thì trời rất lạnh nên người ta vội vàng nhóm lửa và chuyền than cho nhau; thật phù hợp [với mùa này]. Khi đến trưa, không khí thư thái hơn và hơi ấm đi vào, ngọn lửa trong lò than chỉ còn lại tro trắng.
- (archaic) sáng mai.
- 翌朝、少し寝過ぐし給ひて、日さし出づるほどに出で給ふ、朝明の姿は、げに人のめで聞こえむも、ことわりなる御さまなりけり。Sáng hôm sau, tôi sẽ ngủ suốt đêm, rồi khi mặt trời ló dạng, hình ảnh ánh sáng ban mai hiện ra trước mắt chính là: tình yêu thương của con người; tôi phải lắng nghe, và ngay cả sau đó, lý luận vẫn có vẻ tuyệt vời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ early morning (cổ)
- Danh từ the next morning (esp. after a night where something happened) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
つとめて nghĩa là gì?
つとめて (danh từ) nghĩa là sáng sớm, sáng mai.
つとめて đọc là gì?
つとめて đọc là つとめて (romaji: tsutomete).