詰まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詰まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be packed (with); to be filled; to be full (e.g. of a schedule)
- Động từ to be blocked (of a pipe, nose, etc.); to be clogged; to be stopped up
- Động từ to be become shorter; to shrink; to narrow
- Động từ to be at a loss (for); to be pressed (for); to be stuck (for)
- Động từ to come to the end; to be settled
- Động từ to become a geminate consonant
- Động từ to hit the bat close to the batter's hands (of a pitch); to hit off the fists; to get jammed
Cách viết khác: 詰る
Cách chia của 詰まる
| Thể lịch sự (ます) | 詰まります |
| Thể て | 詰まって |
| Quá khứ (た) | 詰まった |
| Phủ định (ない) | 詰まらない |
| Khả năng | 詰まれる |
| Ý chí (よう) | 詰まろう |
| Điều kiện (ば) | 詰まれば |
| Bị động | 詰まられる |
| Sai khiến | 詰まらせる |
| Mệnh lệnh | 詰まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 詰まる
- 「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」 "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."Tatoeba #77025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).