TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詰(つ)まる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つまるtsumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 詰まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be packed (with); to be filled; to be full (e.g. of a schedule)
  • Động từ to be blocked (of a pipe, nose, etc.); to be clogged; to be stopped up
  • Động từ to be become shorter; to shrink; to narrow
  • Động từ to be at a loss (for); to be pressed (for); to be stuck (for)
  • Động từ to come to the end; to be settled
  • Động từ to become a geminate consonant
  • Động từ to hit the bat close to the batter's hands (of a pitch); to hit off the fists; to get jammed

Cách viết khác: 詰る

Cách chia của 詰まる

Thể lịch sự (ます)詰まります
Thể て詰まって
Quá khứ (た)詰まった
Phủ định (ない)詰まらない
Khả năng詰まれる
Ý chí (よう)詰まろう
Điều kiện (ば)詰まれば
Bị động詰まられる
Sai khiến詰まらせる
Mệnh lệnh詰まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 詰まる

  • 「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」 "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."Tatoeba #77025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.