Quy định tiếng Nhật là gì?
"quy định" trong tiếng Nhật là 決まり (きまり) (danh từ), 規定 (きてい) (danh từ).
決まり Danh từ
きまりkimariJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quy định, quy tắc.
規定 Danh từ
きていkiteiHán Việt: QUY ĐỊNHJLPT N1 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quy định.
Câu hỏi thường gặp
Quy định tiếng Nhật là gì?
"quy định" trong tiếng Nhật là 決まり (きまり) (danh từ), 規定 (きてい) (danh từ).