TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quyền cầm cố tiếng Nhật là gì?

"quyền cầm cố" trong tiếng Nhật là 抵当 (ていとう) (danh từ), 抵当権 (ていとうけん) (danh từ).

抵当(ていとう) Danh từ

ていとうteitō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền cầm cố.

Xem đầy đủ từ "抵当": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

抵当権(ていとうけん) Danh từ

ていとうけんteitōken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền cầm cố.

Xem đầy đủ từ "抵当権": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền cầm cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền cầm cố tiếng Nhật là gì?

"quyền cầm cố" trong tiếng Nhật là 抵当 (ていとう) (danh từ), 抵当権 (ていとうけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.