Quyền cầm cố tiếng Nhật là gì?
"quyền cầm cố" trong tiếng Nhật là 抵当 (ていとう) (danh từ), 抵当権 (ていとうけん) (danh từ).
抵当 Danh từ
ていとうteitō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền cầm cố.
抵当権 Danh từ
ていとうけんteitōken giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền cầm cố.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền cầm cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyền cầm cố tiếng Nhật là gì?
"quyền cầm cố" trong tiếng Nhật là 抵当 (ていとう) (danh từ), 抵当権 (ていとうけん) (danh từ).