Quyết tâm tiếng Nhật là gì?
"quyết tâm" trong tiếng Nhật là 決心 (けっしん) (danh từ).
決心 Danh từ
けっしんkesshinHán Việt: QUYẾT TÂMJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quyết tâm.
- 彼は目が見えなかったがジョギングをしようと決心した。 Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.
- 彼はすぐに決心した。 Anh ấy hạ quyết tâm ngay lập tức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyết tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyết tâm tiếng Nhật là gì?
"quyết tâm" trong tiếng Nhật là 決心 (けっしん) (danh từ).