TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quyết tâm tiếng Nhật là gì?

"quyết tâm" trong tiếng Nhật là 決心 (けっしん) (danh từ).

決心(けっしん) Danh từ

けっしんkesshinHán Việt: QUYẾT TÂMJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quyết tâm.

  • 彼は目が見えなかったがジョギングをしようと決心した。 Mặc dù mắt anh ấy không thể nhìn thấy được, anh ấy đã quyết tâm đi chạy bộ.
  • 彼はすぐに決心した。 Anh ấy hạ quyết tâm ngay lập tức.

Xem đầy đủ từ "決心": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyết tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyết tâm tiếng Nhật là gì?

"quyết tâm" trong tiếng Nhật là 決心 (けっしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.