思い込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 思い込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be convinced (that); to be under the impression (that); to feel sure (that); to assume (that)
- Động từ to make up one's mind; to set one's heart on; to be determined (to do); to be bent on
- Động từ to be obsessed (with a thought, idea, etc.); to think about obsessively
Cách viết khác: 思いこむ
Cách chia của 思い込む
| Thể lịch sự (ます) | 思い込みます |
| Thể て | 思い込んで |
| Quá khứ (た) | 思い込んだ |
| Phủ định (ない) | 思い込まない |
| Khả năng | 思い込める |
| Ý chí (よう) | 思い込もう |
| Điều kiện (ば) | 思い込めば |
| Bị động | 思い込まれる |
| Sai khiến | 思い込ませる |
| Mệnh lệnh | 思い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).