TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思(おも)い込(こ)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おもいこむomoikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 思い込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be convinced (that); to be under the impression (that); to feel sure (that); to assume (that)
  • Động từ to make up one's mind; to set one's heart on; to be determined (to do); to be bent on
  • Động từ to be obsessed (with a thought, idea, etc.); to think about obsessively

Cách viết khác: 思いこむ

Cách chia của 思い込む

Thể lịch sự (ます)思い込みます
Thể て思い込んで
Quá khứ (た)思い込んだ
Phủ định (ない)思い込まない
Khả năng思い込める
Ý chí (よう)思い込もう
Điều kiện (ば)思い込めば
Bị động思い込まれる
Sai khiến思い込ませる
Mệnh lệnh思い込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.