TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quay trở lại tiếng Nhật là gì?

"quay trở lại" trong tiếng Nhật là 戻る (もどる) (động từ), 戻ってくる (もどってくる) (động từ).

戻(もど)る Động từ

もどるmodoruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay trở lại.

  • 彼女はすぐに戻りますと言った。 Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay.
  • 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.

Xem đầy đủ từ "戻る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戻(もど)ってくる Động từ

もどってくるmodottekuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay trở lại.

  • 彼女はすぐに戻って来ると言った。 Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay.
  • 5分とはかからないで戻ってきます。 Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.

Xem đầy đủ từ "戻ってくる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quay trở lại tiếng Nhật là gì?

"quay trở lại" trong tiếng Nhật là 戻る (もどる) (động từ), 戻ってくる (もどってくる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.