Quay lại tiếng Nhật là gì?
"quay lại" trong tiếng Nhật là 引き返す (ひきかえす) (động từ).
引き返す Động từ
ひきかえすhikikaesuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quay lại, trở lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quay lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quay lại tiếng Nhật là gì?
"quay lại" trong tiếng Nhật là 引き返す (ひきかえす) (động từ).