引き返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn back; to go back; to come back; to return; to retrace one's steps
Cách viết khác: 引返す, 引きかえす
Cách chia của 引き返す
| Thể lịch sự (ます) | 引き返します |
| Thể て | 引き返して |
| Quá khứ (た) | 引き返した |
| Phủ định (ない) | 引き返さない |
| Khả năng | 引き返せる |
| Ý chí (よう) | 引き返そう |
| Điều kiện (ば) | 引き返せば |
| Bị động | 引き返される |
| Sai khiến | 引き返させる |
| Mệnh lệnh | 引き返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).