TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き返(かえ)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひきかえすhikikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn back; to go back; to come back; to return; to retrace one's steps

Cách viết khác: 引返す, 引きかえす

Cách chia của 引き返す

Thể lịch sự (ます)引き返します
Thể て引き返して
Quá khứ (た)引き返した
Phủ định (ない)引き返さない
Khả năng引き返せる
Ý chí (よう)引き返そう
Điều kiện (ば)引き返せば
Bị động引き返される
Sai khiến引き返させる
Mệnh lệnh引き返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.