TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quai bị tiếng Nhật là gì?

"quai bị" trong tiếng Nhật là おたふく風邪 (おたふくかぜ) (danh từ).

おたふく風邪(かぜ) Danh từ

おたふくかぜotafukukaze giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quai bị.

  • おたふく風邪ではないでしょうか。 Tôi sợ là cô bé bị quai bị rồi.

Xem đầy đủ từ "おたふく風邪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quai bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quai bị tiếng Nhật là gì?

"quai bị" trong tiếng Nhật là おたふく風邪 (おたふくかぜ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.