TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quốc gia tiếng Nhật là gì?

"quốc gia" trong tiếng Nhật là 国家 (こっか) (danh từ), 国 (くに) (danh từ), 国土 (こくど) (danh từ).

国家(こっか) Danh từ

こっかkokkaHán Việt: QUỐC GIAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia, đất nước, nhà nước.

  • 前世紀の中頃まで日本が封建国家であったことは、よくしられている。 Nhiều người biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước, Nhật Bản vẫn còn là một quốc gia phong kiến.

Xem đầy đủ từ "国家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

国(くに) Danh từ

くにkuniHán Việt: QUỐCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất nước, quốc gia, nước, nhà nước.

  • 多くの国がオリンピックに参加した。 Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.

Xem đầy đủ từ "国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

国土(こくど) Danh từ

こくどkokudoHán Việt: QUỐC THỔJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia.

Xem đầy đủ từ "国土": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia tiếng Nhật là gì?

"quốc gia" trong tiếng Nhật là 国家 (こっか) (danh từ), 国 (くに) (danh từ), 国土 (こくど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.