Quần đảo tiếng Nhật là gì?
"quần đảo" trong tiếng Nhật là 群島 (ぐんとう) (danh từ), 列島 (れっとう) (danh từ).
群島 Danh từ
ぐんとうguntōHán Việt: QUẦN ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần đảo.
列島 Danh từ
れっとうrettōHán Việt: LIỆT ĐẢOJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần đảo.
- 日本列島は酷暑に苛まれている。 Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
Câu hỏi thường gặp
Quần đảo tiếng Nhật là gì?
"quần đảo" trong tiếng Nhật là 群島 (ぐんとう) (danh từ), 列島 (れっとう) (danh từ).