TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quên tiếng Nhật là gì?

"quên" trong tiếng Nhật là 忘れる (わすれる) (động từ), 置き忘れる (おきわすれる) (động từ).

忘(わす)れる Động từ

わすれるwasureruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • 忘れがたい事件が起こった。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
  • バスにかばんをわすれました。 Tôi để quên cái cặp táp trên xe buýt.

Xem đầy đủ từ "忘れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

置(お)き忘(わす)れる Động từ

おきわすれるokiwasureru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quên.

  • どうやら電車の中に傘を置き忘れてきたらしい。 Có vẻ như tôi đã để quên cái ô của mình ở trong tàu điện rồi.

Xem đầy đủ từ "置き忘れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quên tiếng Nhật là gì?

"quên" trong tiếng Nhật là 忘れる (わすれる) (động từ), 置き忘れる (おきわすれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.