TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quân ta bắn quân mình tiếng Nhật là gì?

"quân ta bắn quân mình" trong tiếng Nhật là 同士討ち (どうしうち) (danh từ), フレンドリーファイア (danh từ).

同士討(どうしう)ち Danh từ

どうしうちdōshiuchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân ta bắn quân mình.

Xem đầy đủ từ "同士討ち": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

フレンドリーファイア Danh từ

furendorīfaia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân ta bắn quân mình.

Xem đầy đủ từ "フレンドリーファイア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quân ta bắn quân mình tiếng Nhật là gì?

"quân ta bắn quân mình" trong tiếng Nhật là 同士討ち (どうしうち) (danh từ), フレンドリーファイア (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.