TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quân đội tiếng Nhật là gì?

"quân đội" trong tiếng Nhật là 軍隊 (ぐんたい) (danh từ), 陸軍 (りくぐん) (danh từ).

軍隊(ぐんたい) Danh từ

ぐんたいguntaiHán Việt: QUÂN ĐỘIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, lực lượng vũ trang.

  • 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.

Xem đầy đủ từ "軍隊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

陸軍(りくぐん) Danh từ

りくぐんrikugunHán Việt: LỤC QUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục quân, quân đội.

Xem đầy đủ từ "陸軍": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quân đội tiếng Nhật là gì?

"quân đội" trong tiếng Nhật là 軍隊 (ぐんたい) (danh từ), 陸軍 (りくぐん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.