TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quái vật tiếng Nhật là gì?

"quái vật" trong tiếng Nhật là 怪物 (かいぶつ) (danh từ), モンスター (danh từ), 化け物 (ばけもの) (danh từ).

怪物(かいぶつ) Danh từ

かいぶつkaibutsuHán Việt: QUÁI VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quái vật.

Xem đầy đủ từ "怪物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

モンスター Danh từ

monsutā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quái vật.

Xem đầy đủ từ "モンスター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

化(ば)け物(もの) Danh từ

ばけものbakemonoHán Việt: HOÁ VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, quái vật.

Xem đầy đủ từ "化け物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quái vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quái vật tiếng Nhật là gì?

"quái vật" trong tiếng Nhật là 怪物 (かいぶつ) (danh từ), モンスター (danh từ), 化け物 (ばけもの) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.