Quái vật tiếng Nhật là gì?
"quái vật" trong tiếng Nhật là 怪物 (かいぶつ) (danh từ), モンスター (danh từ), 化け物 (ばけもの) (danh từ).
怪物 Danh từ
かいぶつkaibutsuHán Việt: QUÁI VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật.
モンスター Danh từ
monsutā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quái vật.
化け物 Danh từ
ばけものbakemonoHán Việt: HOÁ VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma, quái vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quái vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quái vật tiếng Nhật là gì?
"quái vật" trong tiếng Nhật là 怪物 (かいぶつ) (danh từ), モンスター (danh từ), 化け物 (ばけもの) (danh từ).