TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quá trình phát triển tiếng Nhật là gì?

"quá trình phát triển" trong tiếng Nhật là 発展 (はってん) (danh từ), 開発 (かいはつ) (danh từ).

発展(はってん) Danh từ

はってんhattenHán Việt: PHÁT TRIỂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát triển, sự phát triển, quá trình phát triển.

Xem đầy đủ từ "発展": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

開発(かいはつ) Danh từ

かいはつkaihatsuHán Việt: KHAI PHÁTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển, phát triển.

Xem đầy đủ từ "開発": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quá trình phát triển tiếng Nhật là gì?

"quá trình phát triển" trong tiếng Nhật là 発展 (はってん) (danh từ), 開発 (かいはつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.