TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quá mức tiếng Nhật là gì?

"quá mức" trong tiếng Nhật là たいそう (tính từ đuôi na), やたら (phó từ), 過剰 (かじょう) (danh từ).

たいそう Tính từ đuôi na

taisōJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quá mức, phô trương.

Xem đầy đủ từ "たいそう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

やたら Phó từ

yataraJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Bừa bãi, tuỳ tiện, quá mức.

Xem đầy đủ từ "やたら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

過剰(かじょう) Danh từ

かじょうkajōHán Việt: QUÁ THẶNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự dư thừa, quá mức.

Xem đầy đủ từ "過剰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

甚(はなは)だしい Tính từ đuôi i

はなはだしいhanahadashiiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quá mức, cực kỳ, nghiêm trọng.

Xem đầy đủ từ "甚だしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quá mức tiếng Nhật là gì?

"quá mức" trong tiếng Nhật là たいそう (tính từ đuôi na), やたら (phó từ), 過剰 (かじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.