TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たいそう

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
taisō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たいそう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very; extremely; exceedingly; greatly; terribly
  • Tính từ đuôi na extreme; excessive; great many; large number of
  • Tính từ đuôi na splendid; impressive; tremendous; immense
  • Tính từ đuôi na exaggerated

Cách viết khác: 大層, 大そう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.