たいそう
taisō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của たいそう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very; extremely; exceedingly; greatly; terribly
- Tính từ đuôi na extreme; excessive; great many; large number of
- Tính từ đuôi na splendid; impressive; tremendous; immense
- Tính từ đuôi na exaggerated
Cách viết khác: 大層, 大そう