甚だしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 甚だしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i extreme; excessive; terrible; intense; severe
Cách viết khác: 甚しい
Cách chia của 甚だしい
| Phủ định | 甚だしくない |
| Quá khứ | 甚だしかった |
| Quá khứ phủ định | 甚だしくなかった |
| Thể て | 甚だしくて |
| Dạng phó từ (く) | 甚だしく |
| Điều kiện (ば) | 甚だしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).