Protein tiếng Nhật là gì?
"protein" trong tiếng Nhật là タンパク質 (たんぱくしつ) (danh từ), プロテイン (danh từ).
タンパク質 Danh từ
たんぱくしつtanpakushitsuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Protein, prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
プロテイン Danh từ
purotein giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Protein, prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
Câu hỏi thường gặp
Protein tiếng Nhật là gì?
"protein" trong tiếng Nhật là タンパク質 (たんぱくしつ) (danh từ), プロテイン (danh từ).