TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロテイン

purotein giọng máy của trình duyệt

プロテイン nghĩa là protein, chất đạm, prôtêin.

Nghĩa của プロテイン

Danh từ

  1. Protein, prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

Từ liên quan với プロテイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protein
  • Danh từ protein powder; protein supplement (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

プロテイン nghĩa là gì?

プロテイン (danh từ) nghĩa là protein, chất đạm, prôtêin.

プロテイン đọc là gì?

プロテイン đọc là プロテイン (romaji: purotein).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.