TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pizza tiếng Nhật là gì?

"pizza" trong tiếng Nhật là ピザ (danh từ), ピザパイ (danh từ).

ピザ Danh từ

piza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pizza, bánh pizza.

  • 私は学生の頃、よくあのピザ店へ行ったものだった。 Hồi còn đi học tôi hay đến tiệm pizza đó.
  • 私は電話でピザを注文した。 Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.

Xem đầy đủ từ "ピザ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ピザパイ Danh từ

pizapai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh pizza, pizza.

Xem đầy đủ từ "ピザパイ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pizza tiếng Nhật là gì?

"pizza" trong tiếng Nhật là ピザ (danh từ), ピザパイ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.