TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フィルム

JLPT N5 từ thông dụng
firumu giọng máy của trình duyệt

フィルム nghĩa là phim.

Nghĩa của フィルム

Danh từ

  1. Phim.

Cách viết khác: フイルム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ film

Câu hỏi thường gặp

フィルム nghĩa là gì?

フィルム (danh từ) nghĩa là phim.

フィルム đọc là gì?

フィルム đọc là フィルム (romaji: firumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.