冒険
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冒険 nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu.
Nghĩa của 冒険
Danh từ
- Mạo hiểm, phiêu lưu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 冒険
- 子供の頃から冒険が好きだった。 Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.Tatoeba #81878
- 何の冒険もしないなら、何も得られない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187703
- 冒険をしなければ何も得られない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82481
- 冒険をしなければ何も始まらない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82483
- 冒険をしなければ何も手に入らない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82482
- 若者は冒険を愛する。 Người trẻ thích phiêu lưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adventure; venture
- Danh từ venture which is unlikely to succeed; risky attempt; danger; hazard; risk
Câu hỏi thường gặp
冒険 nghĩa là gì?
冒険 (danh từ) nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu.
冒険 đọc là gì?
冒険 đọc là ぼうけん (romaji: bōken).
Âm Hán Việt của 冒険 là gì?
Âm Hán Việt của 冒険 là "mạo hiểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.