フェノール
fenōru
giọng máy của trình duyệt
フェノール nghĩa là phenol.
Nghĩa của フェノール
Danh từ
- Phenol.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phenol
Câu hỏi thường gặp
フェノール nghĩa là gì?
フェノール (danh từ) nghĩa là phenol.
フェノール đọc là gì?
フェノール đọc là フェノール (romaji: fenōru).