TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェノール

fenōru giọng máy của trình duyệt

フェノール nghĩa là phenol.

Nghĩa của フェノール

Danh từ

  1. Phenol.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenol

Câu hỏi thường gặp

フェノール nghĩa là gì?

フェノール (danh từ) nghĩa là phenol.

フェノール đọc là gì?

フェノール đọc là フェノール (romaji: fenōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.