TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phẳng tiếng Nhật là gì?

"phẳng" trong tiếng Nhật là 平ら (たいら) (tính từ đuôi na).

平(たい)ら Tính từ đuôi na

たいらtairaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, phẳng.

  • 地球は平らだと信じられていた。 Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.

Xem đầy đủ từ "平ら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phẳng tiếng Nhật là gì?

"phẳng" trong tiếng Nhật là 平ら (たいら) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.