TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phần nào tiếng Nhật là gì?

"phần nào" trong tiếng Nhật là 多少 (たしょう) (phó từ), 半ば (なかば) (phó từ), 幾分 (いくぶん) (phó từ).

多少(たしょう) Phó từ

たしょうtashōJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ít nhiều, phần nào.

Xem đầy đủ từ "多少": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

半(なか)ば Phó từ

なかばnakabaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phần nào.

Xem đầy đủ từ "半ば": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

幾分(いくぶん) Phó từ

いくぶんikubunJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phần nào, hơi.

Xem đầy đủ từ "幾分": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

何分(なにぶん) Danh từ

なにぶんnanibunJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chút ít, phần nào.

Xem đầy đủ từ "何分": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần nào tiếng Nhật là gì?

"phần nào" trong tiếng Nhật là 多少 (たしょう) (phó từ), 半ば (なかば) (phó từ), 幾分 (いくぶん) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.