目指す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目指す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to aim at (for, to do, to become); to try for; to have an eye on
- Động từ to go toward; to head for
Cách viết khác: 目差す, 目ざす
Cách chia của 目指す
| Thể lịch sự (ます) | 目指します |
| Thể て | 目指して |
| Quá khứ (た) | 目指した |
| Phủ định (ない) | 目指さない |
| Khả năng | 目指せる |
| Ý chí (よう) | 目指そう |
| Điều kiện (ば) | 目指せば |
| Bị động | 目指される |
| Sai khiến | 目指させる |
| Mệnh lệnh | 目指せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目指す
- その会社は中国への進出を目指している。 Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.