TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目指(めざ)す

JLPT N2 từ thông dụng
めざすmezasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·指 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目指す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to aim at (for, to do, to become); to try for; to have an eye on
  • Động từ to go toward; to head for

Cách viết khác: 目差す, 目ざす

Cách chia của 目指す

Thể lịch sự (ます)目指します
Thể て目指して
Quá khứ (た)目指した
Phủ định (ない)目指さない
Khả năng目指せる
Ý chí (よう)目指そう
Điều kiện (ば)目指せば
Bị động目指される
Sai khiến目指させる
Mệnh lệnh目指せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目指す

  • その会社は中国への進出を目指している。 Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.