罰する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
罰する nghĩa là phạt, trừng phạt.
Nghĩa của 罰する
Động từ
- Phạt, trừng phạt.
Cách chia của 罰する
| Thể lịch sự (ます) | 罰します |
| Thể て | 罰して |
| Quá khứ (た) | 罰した |
| Phủ định (ない) | 罰さない |
| Ý chí (よう) | 罰しよう |
| Điều kiện (ば) | 罰すれば |
| Bị động | 罰される |
| Sai khiến | 罰させる |
| Mệnh lệnh | 罰しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 罰する
- 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to punish; to penalize; to penalise
Câu hỏi thường gặp
罰する nghĩa là gì?
罰する (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.
罰する đọc là gì?
罰する đọc là ばっする (romaji: bassuru).