TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

処罰(しょばつ)

JLPT N1 từ thông dụng
しょばつshobatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XỬ PHẠT 処 xử·罰 phạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xử phạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

処罰 nghĩa là hình phạt, trừng trị, sự phạt.

Nghĩa của 処罰

Danh từ

  1. Hình phạt, trừng trị, sự phạt, phạt, trừng phạt.

Câu ví dụ với 処罰

  • シンガポールでは罪人を鞭打ちで処罰する。 Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.Tatoeba #215179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punishment; penalty

Câu hỏi thường gặp

処罰 nghĩa là gì?

処罰 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị, sự phạt.

処罰 đọc là gì?

処罰 đọc là しょばつ (romaji: shobatsu).

Âm Hán Việt của 処罰 là gì?

Âm Hán Việt của 処罰 là "xử phạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.