乾かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乾かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dry (clothes, etc.); to desiccate
Cách chia của 乾かす
| Thể lịch sự (ます) | 乾かします |
| Thể て | 乾かして |
| Quá khứ (た) | 乾かした |
| Phủ định (ない) | 乾かさない |
| Khả năng | 乾かせる |
| Ý chí (よう) | 乾かそう |
| Điều kiện (ば) | 乾かせば |
| Bị động | 乾かされる |
| Sai khiến | 乾かさせる |
| Mệnh lệnh | 乾かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 乾かす
- トムはタオルで髪を乾かした。 Tom dùng khăn tắm lau khô tóc.Tatoeba #8601383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).