TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乾(かわ)かす

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かわかすkawakasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乾 can

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 乾かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dry (clothes, etc.); to desiccate

Cách chia của 乾かす

Thể lịch sự (ます)乾かします
Thể て乾かして
Quá khứ (た)乾かした
Phủ định (ない)乾かさない
Khả năng乾かせる
Ý chí (よう)乾かそう
Điều kiện (ば)乾かせば
Bị động乾かされる
Sai khiến乾かさせる
Mệnh lệnh乾かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 乾かす

  • トムはタオルで髪を乾かした。 Tom dùng khăn tắm lau khô tóc.Tatoeba #8601383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.