TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当(あ)てる

JLPT N3 từ thông dụng
あてるateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 当てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit
  • Động từ to expose
  • Động từ to apply (e.g. patch); to put on; to put against; to hold on; to hold against
  • Động từ to allot; to call on someone (e.g. in class)
  • Động từ to guess (an answer)
  • Động từ to make a hit (e.g. in a lottery)

Cách chia của 当てる

Thể lịch sự (ます)当てます
Thể て当てて
Quá khứ (た)当てた
Phủ định (ない)当てない
Khả năng当てられる
Ý chí (よう)当てよう
Điều kiện (ば)当てれば
Bị động当てられる
Sai khiến当てさせる
Mệnh lệnh当てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 当てる

  • 彼は額に手を当てた。 Anh ấy chạm tay lên trán.Tatoeba #108812
  • 私は矢を的に当てた。 Tôi bắn mũi tên trúng đích.Tatoeba #236695
  • 私は学校に行く前に一時間ジョギングに当てています。 Tôi chạy bộ một giờ trước khi đi đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157866

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.