当てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit
- Động từ to expose
- Động từ to apply (e.g. patch); to put on; to put against; to hold on; to hold against
- Động từ to allot; to call on someone (e.g. in class)
- Động từ to guess (an answer)
- Động từ to make a hit (e.g. in a lottery)
Cách chia của 当てる
| Thể lịch sự (ます) | 当てます |
| Thể て | 当てて |
| Quá khứ (た) | 当てた |
| Phủ định (ない) | 当てない |
| Khả năng | 当てられる |
| Ý chí (よう) | 当てよう |
| Điều kiện (ば) | 当てれば |
| Bị động | 当てられる |
| Sai khiến | 当てさせる |
| Mệnh lệnh | 当てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 当てる
- 彼は額に手を当てた。 Anh ấy chạm tay lên trán.Tatoeba #108812
- 私は矢を的に当てた。 Tôi bắn mũi tên trúng đích.Tatoeba #236695
- 私は学校に行く前に一時間ジョギングに当てています。 Tôi chạy bộ một giờ trước khi đi đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.