TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

むくみ

từ thông dụng
mukumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ THŨNG 浮 phù·腫 thũng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù thũng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

むくみ nghĩa là phù, bủng.

Nghĩa của むくみ

Danh từ

  1. Phù, bủng.

Cách viết khác: 浮腫, 浮腫み

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swelling; edema; oedema; dropsy

Câu hỏi thường gặp

むくみ nghĩa là gì?

むくみ (danh từ) nghĩa là phù, bủng.

むくみ đọc là gì?

むくみ đọc là むくみ (romaji: mukumi).

Âm Hán Việt của むくみ là gì?

Âm Hán Việt của むくみ là "phù thũng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.