むくみ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù thũng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
むくみ nghĩa là phù, bủng.
Nghĩa của むくみ
Danh từ
- Phù, bủng.
Cách viết khác: 浮腫, 浮腫み
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swelling; edema; oedema; dropsy
Câu hỏi thường gặp
むくみ nghĩa là gì?
むくみ (danh từ) nghĩa là phù, bủng.
むくみ đọc là gì?
むくみ đọc là むくみ (romaji: mukumi).
Âm Hán Việt của むくみ là gì?
Âm Hán Việt của むくみ là "phù thũng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.