乾酪
かんらくkanraku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乾酪 nghĩa là phó mát.
Nghĩa của 乾酪
Danh từ
- Phó mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheese
Câu hỏi thường gặp
乾酪 nghĩa là gì?
乾酪 (danh từ) nghĩa là phó mát.
乾酪 đọc là gì?
乾酪 đọc là かんらく (romaji: kanraku).