教場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
教場 nghĩa là lớp học, phòng học.
Nghĩa của 教場
Danh từ
- cũ Lớp học, phòng học.
Từ liên quan với 教場
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classroom (cũ)
Câu hỏi thường gặp
教場 nghĩa là gì?
教場 (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học.
教場 đọc là gì?
教場 đọc là きょうじょう (romaji: kyōjō).
Âm Hán Việt của 教場 là gì?
Âm Hán Việt của 教場 là "giáo trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.