TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書斎(しょさい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょさいshosai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư·斎 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

書斎 nghĩa là văn phòng, phòng đọc sách.

Nghĩa của 書斎

Danh từ

  1. Văn phòng, phòng đọc sách.

Cách viết khác: 書斉

Câu ví dụ với 書斎

  • 彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。 Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.Tatoeba #147419

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study; library; den; home office; reading room

Câu hỏi thường gặp

書斎 nghĩa là gì?

書斎 (danh từ) nghĩa là văn phòng, phòng đọc sách.

書斎 đọc là gì?

書斎 đọc là しょさい (romaji: shosai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.