書斎
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
書斎 nghĩa là văn phòng, phòng đọc sách.
Nghĩa của 書斎
Danh từ
- Văn phòng, phòng đọc sách.
Cách viết khác: 書斉
Câu ví dụ với 書斎
- 彼は、よく書斎にこもって、こういうものを書きます。 Anh ta thường ở ru rú trong phòng đọc sách và viết những thứ như thế này.Tatoeba #147419
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study; library; den; home office; reading room
Câu hỏi thường gặp
書斎 nghĩa là gì?
書斎 (danh từ) nghĩa là văn phòng, phòng đọc sách.
書斎 đọc là gì?
書斎 đọc là しょさい (romaji: shosai).