大砲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại pháo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大砲 nghĩa là đại pháo, pháo, súng thần công.
Nghĩa của 大砲
Danh từ
- Đại pháo, pháo, súng thần công, pháo binh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (large) gun; cannon; artillery
- Danh từ long-ball hitter; home-run hitter
Câu hỏi thường gặp
大砲 nghĩa là gì?
大砲 (danh từ) nghĩa là đại pháo, pháo, súng thần công.
大砲 đọc là gì?
大砲 đọc là たいほう (romaji: taihō).
Âm Hán Việt của 大砲 là gì?
Âm Hán Việt của 大砲 là "đại pháo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.