TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Niềm vui thích tiếng Nhật là gì?

"niềm vui thích" trong tiếng Nhật là 快感 (かいかん) (danh từ), 喜び (よろこび) (danh từ).

快感(かいかん) Danh từ

かいかんkaikanHán Việt: KHOÁI CẢM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoái cảm, niềm vui thích.

Xem đầy đủ từ "快感": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

喜(よろこ)び Danh từ

よろこびyorokobiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, niềm vui thích.

Xem đầy đủ từ "喜び": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui thích tiếng Nhật là gì?

"niềm vui thích" trong tiếng Nhật là 快感 (かいかん) (danh từ), 喜び (よろこび) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.