喜び
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
喜び nghĩa là niềm vui, niềm vui thích.
Nghĩa của 喜び
Danh từ
- Niềm vui, niềm vui thích.
Cách viết khác: 歓び, 慶び, 悦び
Câu ví dụ với 喜び
- 他人の悲しみや喜びが本当にわかる人はいない。 Không có người nào thật sự hiểu được niềm vui và nỗi buồn của người khác.Tatoeba #138492
- 彼女の喜びはたいへんなものだったので、彼女は卒倒した。 Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.Tatoeba #94537
- 私は喜びでいっぱいでした。 Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157771
- 憂いの反面には喜びがあるものだ。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joy; delight; rapture; pleasure; gratification
Câu hỏi thường gặp
喜び nghĩa là gì?
喜び (danh từ) nghĩa là niềm vui, niềm vui thích.
喜び đọc là gì?
喜び đọc là よろこび (romaji: yorokobi).