TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Niết bàn tiếng Nhật là gì?

"niết bàn" trong tiếng Nhật là 涅槃 (ねはん) (danh từ).

涅槃(ねはん) Danh từ

ねはんnehanHán Việt: NIẾT BÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niết bàn, vô vi.

Xem đầy đủ từ "涅槃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niết bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Niết bàn tiếng Nhật là gì?

"niết bàn" trong tiếng Nhật là 涅槃 (ねはん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.