涅槃
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niết bàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
涅槃 nghĩa là niết bàn, vô vi.
Nghĩa của 涅槃
Danh từ
- Niết bàn, vô vi. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 涅槃
- 般涅槃 — Bát niết bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nirvana; supreme enlightenment
- Danh từ death; death of Buddha
Câu hỏi thường gặp
涅槃 nghĩa là gì?
涅槃 (danh từ) nghĩa là niết bàn, vô vi.
涅槃 đọc là gì?
涅槃 đọc là ねはん (romaji: nehan).
Âm Hán Việt của 涅槃 là gì?
Âm Hán Việt của 涅槃 là "niết bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.