TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhuộm tiếng Nhật là gì?

"nhuộm" trong tiếng Nhật là 染める (そめる) (động từ), 染め (そめ) (danh từ).

染(そ)める Động từ

そめるsomeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhuộm.

  • その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

Xem đầy đủ từ "染める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

染(そ)め Danh từ

そめsomeHán Việt: NHIỄM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhuộm.

  • 校則では、生まれつきの髪の色ではなく染めることを禁止しています。 Nội quy của trường cấm học sinh nhuộm tóc trái với màu tóc tự nhiên từ khi sinh ra.
  • その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

Xem đầy đủ từ "染め": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhuộm tiếng Nhật là gì?

"nhuộm" trong tiếng Nhật là 染める (そめる) (động từ), 染め (そめ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.