TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nha sĩ tiếng Nhật là gì?

"nha sĩ" trong tiếng Nhật là 歯医者 (はいしゃ) (danh từ), 歯科医 (しかい) (danh từ), 歯科医師 (しかいし) (danh từ).

歯医者(はいしゃ) Danh từ

はいしゃhaishaHán Việt: XỈ Y GIẢJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Xem đầy đủ từ "歯医者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

歯科医(しかい) Danh từ

しかいshikaiHán Việt: XỈ KHOA Y giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Xem đầy đủ từ "歯科医": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

歯科医師(しかいし) Danh từ

しかいしshikaishiHán Việt: XỈ KHOA Y SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Xem đầy đủ từ "歯科医師": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nha sĩ tiếng Nhật là gì?

"nha sĩ" trong tiếng Nhật là 歯医者 (はいしゃ) (danh từ), 歯科医 (しかい) (danh từ), 歯科医師 (しかいし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.