TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhờ tiếng Nhật là gì?

"nhờ" trong tiếng Nhật là おかげで (cụm từ), おかげ (danh từ).

おかげで Cụm từ

okagede giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ, nhờ vào.

  • 彼は資産のおかげでそのクラブの会員になれた。 Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.
  • 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"

Xem đầy đủ từ "おかげで": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おかげ Danh từ

okageJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ (có), nhờ ơn.

  • 彼女がこれまでになったのは母のおかげです。 Cô ấy được như ngày hôm nay là nhờ mẹ mình.

Xem đầy đủ từ "おかげ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhờ tiếng Nhật là gì?

"nhờ" trong tiếng Nhật là おかげで (cụm từ), おかげ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.