TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おかげで

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
okagede giọng máy của trình duyệt

おかげで nghĩa là nhờ, nhờ vào.

Nghĩa của おかげで

Cụm từ

  1. Nhờ, nhờ vào.

Cách viết khác: お陰で, お蔭で, 御蔭で, 御陰で

Từ liên quan với おかげで

Câu ví dụ với おかげで

  • 飛行機のおかげで、人は早く、長い距離を旅行できる。 Nhờ vào máy bay mà con người có thể di chuyển giữa các nơi xa xôi.Tatoeba #85697
  • 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"Tatoeba #77005
  • おかげで助かったよ。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227759
  • あなたのお陰で私は生き甲斐を感じます。 Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233613
  • 彼は資産のおかげでそのクラブの会員になれた。 Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105395
  • 宣伝活動のお陰で会社には仕事がたくさん入った。 Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra nhiều công việc kinh doanh cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ thanks to ...; owing to ...; because of ...

Câu hỏi thường gặp

おかげで nghĩa là gì?

おかげで (cụm từ) nghĩa là nhờ, nhờ vào.

おかげで đọc là gì?

おかげで đọc là おかげで (romaji: okagede).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.